Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kinh phí" (1)
kinh phí

Tiếng Anh
Danh từcost, expense
cắt giảm chi phí
reduce expenses
Từ liên quan "kinh phí" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kinh phí" (2)
Dự trù kinh phí.
Estimate the budget.
Các nhà hảo tâm đã hỗ trợ kinh phí cho bệnh viện.
Philanthropists provided financial support to the hospital.
